Bản dịch của từ Hawk trong tiếng Việt
Hawk

Hawk(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Hawk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hawk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hawked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hawked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hawks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hawking |
Hawk(Noun)
Từ 'hawk' ở đây không phải nói về chim ưng thật mà là phần của tên gọi loài bướm đêm họ đại bướm (hawkmoth). Ví dụ trong tên 'eyed hawk' nghĩa là một loài hawkmoth có vệt/đốm giống mắt. Nên dịch nhẹ là 'trong tên loài hawkmoth'.
Used in names of hawkmoths, e.g. eyed hawk.
夜蛾的一种名称
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người ủng hộ chính sách hung hăng hoặc hiếu chiến, đặc biệt là trong quan hệ đối ngoại (thích dùng vũ lực hoặc đe doạ quân sự để giải quyết vấn đề).
A person who advocates an aggressive or warlike policy, especially in foreign affairs.
主张侵略政策的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Hawk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hawk | Hawks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hawk" có nghĩa chung là một loại chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, nổi bật với khả năng nhìn xa và săn bắt hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng như động từ mang nghĩa là "bán hàng" một cách tích cực, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại. Ở tiếng Anh Anh, "hawk" thường liên quan đến khái niệm mạnh mẽ và quyết đoán, nhưng ít được dùng với nghĩa bán hàng như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong cách phát âm chủ yếu nằm ở trọng âm và ngữ điệu.
Từ "hawk" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hafoc", có liên quan đến tiếng Đức cổ "habuh" và tiếng Hà Lan "havik", đều chỉ loài chim săn mồi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "accipiter", nghĩa là "chim ăn thịt". Qua thời gian, "hawk" không chỉ được sử dụng để chỉ loài chim mà còn mang nghĩa bóng, chỉ những người có tính cách hung hăng hoặc những kẻ theo đuổi lợi ích cá nhân trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa bản chất hung dữ của loài chim và hành động quyết liệt trong xã hội.
Từ "hawk" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề về tự nhiên hoặc bảo tồn động vật. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "hawk" thường được sử dụng để chỉ loài chim săn mồi, nhưng cũng có thể chỉ định hành động "hawk" trong việc bán hàng, thể hiện sự chào mời hoặc quảng cáo một cách đặc biệt. Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sinh thái hoặc trong bối cảnh kinh doanh.
Họ từ
Từ "hawk" có nghĩa chung là một loại chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, nổi bật với khả năng nhìn xa và săn bắt hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng như động từ mang nghĩa là "bán hàng" một cách tích cực, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại. Ở tiếng Anh Anh, "hawk" thường liên quan đến khái niệm mạnh mẽ và quyết đoán, nhưng ít được dùng với nghĩa bán hàng như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong cách phát âm chủ yếu nằm ở trọng âm và ngữ điệu.
Từ "hawk" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hafoc", có liên quan đến tiếng Đức cổ "habuh" và tiếng Hà Lan "havik", đều chỉ loài chim săn mồi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "accipiter", nghĩa là "chim ăn thịt". Qua thời gian, "hawk" không chỉ được sử dụng để chỉ loài chim mà còn mang nghĩa bóng, chỉ những người có tính cách hung hăng hoặc những kẻ theo đuổi lợi ích cá nhân trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa bản chất hung dữ của loài chim và hành động quyết liệt trong xã hội.
Từ "hawk" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề về tự nhiên hoặc bảo tồn động vật. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "hawk" thường được sử dụng để chỉ loài chim săn mồi, nhưng cũng có thể chỉ định hành động "hawk" trong việc bán hàng, thể hiện sự chào mời hoặc quảng cáo một cách đặc biệt. Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sinh thái hoặc trong bối cảnh kinh doanh.

