Bản dịch của từ Hawk trong tiếng Việt
Hawk

Hawk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hawk (Noun)
Từ 'hawk' ở đây không phải nói về chim ưng thật mà là phần của tên gọi loài bướm đêm họ đại bướm (hawkmoth). Ví dụ trong tên 'eyed hawk' nghĩa là một loài hawkmoth có vệt/đốm giống mắt. Nên dịch nhẹ là 'trong tên loài hawkmoth'.
Used in names of hawkmoths, e.g. eyed hawk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người ủng hộ chính sách hung hăng hoặc hiếu chiến, đặc biệt là trong quan hệ đối ngoại (thích dùng vũ lực hoặc đe doạ quân sự để giải quyết vấn đề).
A person who advocates an aggressive or warlike policy, especially in foreign affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hawk" có nghĩa chung là một loại chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, nổi bật với khả năng nhìn xa và săn bắt hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng như động từ mang nghĩa là "bán hàng" một cách tích cực, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại. Ở tiếng Anh Anh, "hawk" thường liên quan đến khái niệm mạnh mẽ và quyết đoán, nhưng ít được dùng với nghĩa bán hàng như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong cách phát âm chủ yếu nằm ở trọng âm và ngữ điệu.
Họ từ
Từ "hawk" có nghĩa chung là một loại chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, nổi bật với khả năng nhìn xa và săn bắt hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng như động từ mang nghĩa là "bán hàng" một cách tích cực, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại. Ở tiếng Anh Anh, "hawk" thường liên quan đến khái niệm mạnh mẽ và quyết đoán, nhưng ít được dùng với nghĩa bán hàng như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong cách phát âm chủ yếu nằm ở trọng âm và ngữ điệu.

