Bản dịch của từ Advertising trong tiếng Việt

Advertising

Noun [U]

Advertising Noun Uncountable

/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/
/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/
01

Hoạt động, ngành quảng cáo

Activities, advertising industry

Ví dụ

Social media advertising is crucial for brand visibility.

Quảng cáo trên mạng xã hội rất quan trọng đối với khả năng hiển thị thương hiệu.

Companies invest heavily in online advertising to reach more customers.

Các công ty đầu tư mạnh vào quảng cáo trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

Mô tả từ

“advertising” xuất hiện nhiều nhất trong các bài viết Writing Task 2 với đa dạng chủ đề về Quảng cáo, Truyền thông để diễn đạt nghĩa "hoạt động, ngành quảng cáo nói chung" (tỷ lệ xuất hiện 51 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “advertising” cũng thường được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng writing Task 1 là 11 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “advertising” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Advertising

Không có idiom phù hợp