Bản dịch của từ Warlike trong tiếng Việt

Warlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warlike(Adjective)

wˈɔɹlaɪk
wˈɑɹlaɪk
01

Có xu hướng muốn đánh nhau hoặc gây chiến; thù địch và đe dọa chiến tranh.

Disposed towards or threatening war hostile.

好战的;敌对的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh