Anh - Việt
guile
Noun
guile (Noun)
/gˈɑɪl/
/gˈɑɪl/
AI
Nghĩa 01
Khả năng hoặc hành vi khôn ngoan, ranh mãnh và xảo quyệt để lừa dối hoặc đạt mục đích; thông minh nhưng dùng mưu mẹo, thủ đoạn.
Sly or cunning intelligence.
Ví dụ
Sự khéo léo của cô ấy đã giúp cô ấy điều hướng những rắc rối xã hội của sự kiện.Her guile helped her navigate the social intricacies of the event.
Sự khéo léo của anh ấy trong các cuộc đàm phán đã khiến anh ấy được tôn trọng trong giới xã hội.His guile in negotiations earned him respect in social circles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của guile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
guile | guiles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guile" có nghĩa là sự khéo léo trong việc sử dụng thủ đoạn, mưu mẹo nhằm đạt được mục tiêu một cách tinh vi. Trong tiếng Anh, "guile" không có sự khác biệt về phiên bản giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau với ý nghĩa tương tự. Từ này thường được dùng để mô tả những hành động xảo quyệt trong giao tiếp hoặc tương tác xã hội, nhấn mạnh tính chất âm thầm và chiến lược của việc lừa dối.