falconry
Noun
falconry (Noun)
/fˈɑlknɹi/
/fˈælknɹi/
AI
Ví dụ
Nuôi chim ưng là một môn thể thao phổ biến trong nhiều câu lạc bộ ở Mỹ.Falconry is a popular sport among many social clubs in America.
Không phải ai cũng thích nuôi chim ưng như một hoạt động xã hội trong cộng đồng của họ.Not everyone enjoys falconry as a social activity in their community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Falconry, hay "thú sư", là một nghệ thuật cổ truyền liên quan đến việc nuôi dưỡng và huấn luyện chim săn mồi, thường là chim ưng, để săn bắt. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "falco", nghĩa là "chim ưng". Từ "falconry" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, văn hóa và truyền thống thực hành falconry có thể khác nhau giữa các khu vực, với sự nhấn mạnh vào kỹ thuật và đạo đức trong việc nuôi dưỡng động vật hoang dã.