Bản dịch của từ Falconry trong tiếng Việt

Falconry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falconry(Noun)

fˈɑlknɹi
fˈælknɹi
01

Hoạt động nuôi, huấn luyện và sử dụng chim săn mồi (như chim ưng, chim diều, chim cắt) để săn bắn — tức là môn nghệ thuật/đi săn bằng chim săn mồi.

The keeping and training of falcons or other birds of prey the sport of hunting with such birds.

驯鹰术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ