Bản dịch của từ Velvet trong tiếng Việt

Velvet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velvet(Noun)

vˈɛlvət
vˈɛlvɪt
01

Một loại vải dệt chặt, thường làm từ lụa, bông hoặc nylon, có mặt trên có lớp lông ngắn, dày và mịn tạo cảm giác mềm mại, bóng. Thường dùng để may áo choàng, ghế, rèm hoặc đồ trang trí.

A closely woven fabric of silk cotton or nylon that has a thick short pile on one side.

一种用丝、棉或尼龙织成的紧密织物,表面有短而密的绒毛,手感柔软光滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ