Anh - Việt

Bản dịch của từ Velvet trong tiếng Việt

velvet

Noun

velvet (Noun)

/vˈɛlvət/
/vˈɛlvɪt/
AI

Nghĩa 01 · Một loại vải dệt chặt, thường làm từ lụa, bông hoặc nylon, có mặt trên có lớp lông ngắn, dày và mịn tạo cảm giác mềm mại, bóng. Thường dùng để may áo choàng, ghế, rèm hoặc đồ trang trí.

Một loại vải dệt chặt, thường làm từ lụa, bông hoặc nylon, có mặt trên có lớp lông ngắn, dày và mịn tạo cảm giác mềm mại, bóng. Thường dùng để may áo choàng, ghế, rèm hoặc đồ trang trí.

A closely woven fabric of silk cotton or nylon that has a thick short pile on one side.

Ví dụ
Cô ấy mặc váy nhung đến sự kiện xã hội.She wore a velvet dress to the social event.
Chiếc ghế sofa nhung tạo thêm sự lịch lãm cho buổi tụ họp xã hội.The velvet sofa added elegance to the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của velvet (Noun)

ADJECTIVE + velvetPREPOSITION
Kết hợp từ của velvet
Collocation
Ví dụ

nhung nhuyễn

crushed velvet

Chiếc váy cô ấy mặc được làm từ nhung nghiền cho bữa tiệc.

The dress she wore was made of crushed velvet for the party.

nhung phai

faded velvet

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nhung phai màu đến buổi gặp gỡ xã hội.

She wore a faded velvet jacket to the social event.

nhung đã sờn

worn velvet

Cô ấy đã mặc một chiếc váy nhung cũ đến buổi gala từ thiện hôm thứ Bảy.

She wore a worn velvet dress to the charity gala last Saturday.

nhung sang trọng

luxurious velvet

Chiếc sofa nhung sang trọng có giá năm nghìn đô la.

The luxurious velvet sofa cost Sarah five thousand dollars.

nhung dày

thick velvet

Những bức rèm nhung dày mang lại sự sang trọng cho sự kiện xã hội.

The thick velvet curtains added elegance to the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh