velvet
velvet (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại vải dệt chặt, thường làm từ lụa, bông hoặc nylon, có mặt trên có lớp lông ngắn, dày và mịn tạo cảm giác mềm mại, bóng. Thường dùng để may áo choàng, ghế, rèm hoặc đồ trang trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của velvet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhung nhuyễn crushed velvet | Chiếc váy cô ấy mặc được làm từ nhung nghiền cho bữa tiệc. The dress she wore was made of crushed velvet for the party. |
nhung phai faded velvet | Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nhung phai màu đến buổi gặp gỡ xã hội. She wore a faded velvet jacket to the social event. |
nhung đã sờn worn velvet | Cô ấy đã mặc một chiếc váy nhung cũ đến buổi gala từ thiện hôm thứ Bảy. She wore a worn velvet dress to the charity gala last Saturday. |
nhung sang trọng luxurious velvet | Chiếc sofa nhung sang trọng có giá năm nghìn đô la. The luxurious velvet sofa cost Sarah five thousand dollars. |
nhung dày thick velvet | Những bức rèm nhung dày mang lại sự sang trọng cho sự kiện xã hội. The thick velvet curtains added elegance to the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Velvet" là một loại vải mềm, có bề mặt nhung mịn và dày, thường được làm từ bông, lụa hoặc sợi tổng hợp. Từ "velvet" xuất phát từ tiếng Latinh "vulvetta", có nghĩa là "mềm mại". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "velvet" có thể ám chỉ đến các sản phẩm khác nhau như "velvet cake" (bánh nhung) ở Mỹ, nhưng thường không phổ biến bằng ở Anh. Velvet thường được sử dụng trong thời trang và trang trí nội thất.