Bản dịch của từ Pile trong tiếng Việt
Pile

Pile (Noun)
Một dụng cụ điện sơ khai gồm nhiều đĩa/phiến kim loại khác loại xếp chồng lên nhau xen kẽ (mỗi lớp là kim loại khác nhau) để tạo ra dòng điện. Đây là hình thức pin/ắc quy nguyên thủy, chẳng hạn như pin Volta.
A series of plates of dissimilar metals laid one on another alternately to produce an electric current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thuật phù hiệu (heraldry), “pile” là hình tam giác hoặc dải hình nêm tạo bởi hai đường gặp nhau ở một góc nhọn, thường hướng xuống từ phía trên khi đặt trên khiên (biểu tượng trên áo khoác tay).
A triangular charge or ordinary formed by two lines meeting at an acute angle, usually pointing down from the top of the shield.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bề mặt mềm, lồi lên của thảm hoặc vải (như nhung, flannel) tạo thành từ nhiều sợi nhỏ dựng đứng, khiến bề mặt có độ mượt, xốp hoặc lông ngắn.
The soft projecting surface of a carpet or a fabric such as velvet or flannel, consisting of many small threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pile (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gia cố hoặc hỗ trợ một công trình bằng cách đóng cọc (đóng cọc vào nền đất để nâng đỡ hoặc làm chắc móng).
Strengthen or support (a structure) with piles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
