pile
pile (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ điện sơ khai gồm nhiều đĩa/phiến kim loại khác loại xếp chồng lên nhau xen kẽ (mỗi lớp là kim loại khác nhau) để tạo ra dòng điện. Đây là hình thức pin/ắc quy nguyên thủy, chẳng hạn như pin Volta.
A series of plates of dissimilar metals laid one on another alternately to produce an electric current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong thuật phù hiệu (heraldry), “pile” là hình tam giác hoặc dải hình nêm tạo bởi hai đường gặp nhau ở một góc nhọn, thường hướng xuống từ phía trên khi đặt trên khiên (biểu tượng trên áo khoác tay).
A triangular charge or ordinary formed by two lines meeting at an acute angle, usually pointing down from the top of the shield.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Bề mặt mềm, lồi lên của thảm hoặc vải (như nhung, flannel) tạo thành từ nhiều sợi nhỏ dựng đứng, khiến bề mặt có độ mượt, xốp hoặc lông ngắn.
The soft projecting surface of a carpet or a fabric such as velvet or flannel, consisting of many small threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pile | piles |
Kết hợp từ của pile (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đống lớn huge pile | Có một đống lớn các khoản quyên góp tại trung tâm cộng đồng. There is a huge pile of donations at the community center. |
chồng nhỏ little pile | Nhiều sinh viên tạo thành một chồng sách nhỏ trong thư viện. Many students formed a little pile of books in the library. |
đống lớn large pile | Tổ chức từ thiện đã thu thập một đống lớn quần áo cho người vô gia cư. The charity collected a large pile of clothes for the homeless. |
mụn lộn xộn untidy pile | Đống tờ rơi bừa bộn khiến nhiều du khách bối rối tại sự kiện. The untidy pile of brochures confused many visitors at the event. |
đống lớn enormous pile | Quỹ từ thiện đã nhận được một đống quyên góp khổng lồ tháng trước. The charity received an enormous pile of donations last month. |
pile (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gia cố hoặc hỗ trợ một công trình bằng cách đóng cọc (đóng cọc vào nền đất để nâng đỡ hoặc làm chắc móng).
Strengthen or support (a structure) with piles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pile (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | piled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | piled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | piles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | piling |
Kết hợp từ của pile (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất đống piled high | Các khoản quyên góp được chất cao tại sự kiện từ thiện thứ Bảy vừa qua. The donations were piled high at the charity event last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pile" trong tiếng Anh có nghĩa là một chồng hoặc đống. Trong ngữ cảnh kiến trúc và kỹ thuật, nó chỉ đến các cọc được sử dụng để hỗ trợ hoặc nền móng cho các cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh, "pile" có thể ám chỉ một chồng sách hay đồ vật, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh kỹ thuật. Pronunciation giữa hai phiên bản này có thể khác nhau, nhưng nội dung và nghĩa của từ chủ yếu vẫn giống nhau.