Anh - Việt

Bản dịch của từ Pointing trong tiếng Việt

pointing

VerbNoun

pointing (Verb)

/pˈɔintɪŋ/
/pˈɔintiŋ/
AI

Nghĩa 01

“Pointing” là dạng hiện tại phân từ/đại động từ (gerund) của động từ “point”, có nghĩa là hành động chỉ, hướng về một thứ gì đó bằng ngón tay hoặc bằng một dấu hiệu khác; cũng có thể là việc nêu ra, chỉ ra một điểm nào đó.

present participle and gerund of point.

Ví dụ
Cô ấy đã chỉ vào bản đồ trong giờ học địa lý.She was pointing at the map during the geography lesson.
Anh ấy đang chỉ các địa danh cho khách du lịch.He was pointing out the landmarks to the tourists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pointing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

point

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pointed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pointed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

points

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pointing

pointing (Noun)

/pˈɔintɪŋ/
/pˈɔintiŋ/
AI

Nghĩa 01

Việc trát hoặc làm đầy các mạch vữa giữa các viên gạch hoặc đá trong công trình xây dựng để che kín, giữ chắc và chống thấm.

The filling of joints in brickwork or masonry with mortar.

Ví dụ
Sarah nhận thấy đường chỉ tay gọn gàng trên bức tường gạch cũ.Sarah noticed the neat pointing on the old brick wall.
Việc chỉ tay trên tòa nhà lịch sử được thực hiện một cách tỉ mỉ.The pointing on the historic building was meticulously done.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động của động từ “to point” — tức là hành động chỉ (dùng tay, ngón tay, vật gì đó) để hướng sự chú ý tới một người, vật hoặc hướng nào đó.

The action of the verb to point.

Ví dụ
Cô ấy chỉ vào bản đồ để chỉ hướng đi.Her pointing at the map showed the direction to go.
Chỉ tay của anh ấy rất rõ ràng, cho biết câu trả lời đúng.His pointing was clear, indicating the right answer.

Nghĩa 03

Quá trình mài mòn hoặc cạo bớt phần đầu hạt lúa mì trong công đoạn đầu của xay xát thô (milling) để loại bỏ vỏ hoặc phần nhọn của hạt.

The rubbing off of the point of the wheat grain in the first process of high milling.

Ví dụ
Quá trình xát trong quá trình xay xát sẽ loại bỏ tạp chất khỏi hạt lúa mì.The pointing process in milling removes impurities from wheat grains.
Việc xát lúa mì là điều cần thiết để sản xuất bột mì chất lượng cao.The pointing of wheat is essential for producing high-quality flour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh