pointing
pointing (Verb)
Nghĩa 01
“Pointing” là dạng hiện tại phân từ/đại động từ (gerund) của động từ “point”, có nghĩa là hành động chỉ, hướng về một thứ gì đó bằng ngón tay hoặc bằng một dấu hiệu khác; cũng có thể là việc nêu ra, chỉ ra một điểm nào đó.
present participle and gerund of point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pointing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | point |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | points |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pointing |
pointing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pointing" được hiểu là hành động chỉ về một hướng cụ thể bằng ngón tay hoặc một vật thể nào đó nhằm thu hút sự chú ý hoặc thể hiện một thông điệp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "pointing" không chỉ đơn thuần là hành động vật lý mà còn mang ý nghĩa giao tiếp phi ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về chính tả hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp có thể đa dạng hơn trong từng bối cảnh văn hóa.