Anh - Việt

Bản dịch của từ Masonry trong tiếng Việt

masonry

Noun

masonry (Noun)

/mˈeisn̩ɹi/
/mˈeisn̩ɹi/
AI

Nghĩa 01

Công việc xây dựng bằng đá hoặc gạch, gồm việc ghép, lát, xây tường hoặc các cấu trúc khác bằng vật liệu như đá, gạch; sản phẩm của công việc này (ví dụ: tường đá).

Stonework.

Ví dụ
Công trình kiến trúc của lâu đài cổ rất ấn tượng.The masonry of the ancient castle was impressive.
Công trình xây dựng trên nhà thờ được thợ thủ công chăm chút.The masonry on the church was meticulously crafted by artisans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ này chỉ tổ chức kín gọi là Hội Tam Điểm (Freemasonry) — một hội đoàn có nghi lễ, truyền thống và kết nối anh em giữa các thành viên.

Freemasonry.

Ví dụ
Anh ấy tham gia một hội mason ở thị trấn của mình.He joined a masonry lodge in his town.
Cộng đồng mason tổ chức các sự kiện từ thiện thường xuyên.The masonry community organized charity events regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của masonry (Noun)

SingularPlural

masonry

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh