Anh - Việt
stonework
Noun
stonework (Noun)
/stˈoʊnwɝɹk/
/stˈoʊnwɝɹk/
AI
Ví dụ
Công trình đá ở nhà thờ rất tinh xảo.The stonework on the cathedral is exquisite.
Ngôi nhà cũ thiếu công trình đá đúng cách, gây ra vấn đề cấu trúc.The old house lacks proper stonework, causing structural issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stonework là thuật ngữ chỉ việc xây dựng hoặc trang trí bằng đá, bao gồm các kỹ thuật như chạm khắc, gọt đẽo và lắp ghép đá. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong xây dựng kiến trúc, công trình nghệ thuật và cảnh quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách thức sử dụng. Stonework thể hiện sự bền bỉ và thẩm mỹ trong thiết kế.