Bản dịch của từ Milling trong tiếng Việt

Milling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milling(Noun)

mˈɪlɪŋ
mˈɪlɪŋ
01

Hành động di chuyển vòng tròn hoặc đi lại một cách lộn xộn, không có trật tự rõ ràng — thường dùng để mô tả đàn gia súc hoặc đám đông đi lòng vòng, dập dờn quanh một chỗ.

A circular or random motion of a herd or a crowd.

群体的循环或随机运动

Ví dụ
02

Các rãnh hoặc khía nhỏ được đục quanh mép đồng tiền khi đúc, giúp dễ phát hiện nếu ai đó cạo bớt kim loại ở mép.

The series of notches around the edge of a coin during minting so that it can be told if some of the metal from the edge is removed.

硬币边缘的刻痕,用于识别是否有金属被刮去。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quy trình xay hoặc nghiền vật liệu (thường là hạt, ngũ cốc hoặc nguyên liệu thô) bằng máy xay (cối xay) để làm nhỏ hoặc nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ hơn.

A grinding process using a mill.

磨碎过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ