Bản dịch của từ Minting trong tiếng Việt
Minting

Minting (Verb)
Đúc tiền: hành động làm ra tiền kim loại một cách chính thức tại nhà máy đúc (mint).
To make coins officially at a mint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minting (Noun)
Quá trình đúc hoặc sản xuất tiền kim loại (đúc tiền) tại cơ sở gọi là xưởng đúc (mint).
The process of making coins at a mint.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Minting là quá trình sản xuất tiền tệ hoặc các tài sản số, trong đó bao gồm việc tạo ra đồng tiền mới hoặc mã thông báo trên nền tảng blockchain. Trong bối cảnh tiền kỹ thuật số, minting thường đề cập đến việc phát hành NFT (Non-Fungible Tokens). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Họ từ
Minting là quá trình sản xuất tiền tệ hoặc các tài sản số, trong đó bao gồm việc tạo ra đồng tiền mới hoặc mã thông báo trên nền tảng blockchain. Trong bối cảnh tiền kỹ thuật số, minting thường đề cập đến việc phát hành NFT (Non-Fungible Tokens). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
