Bản dịch của từ Minting trong tiếng Việt

Minting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minting (Verb)

mˈɪntɪŋ
mˈɪntɪŋ
01

Đúc tiền: hành động làm ra tiền kim loại một cách chính thức tại nhà máy đúc (mint).

To make coins officially at a mint.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Minting (Noun)

mˈɪntɪŋ
mˈɪntɪŋ
01

Quá trình đúc hoặc sản xuất tiền kim loại (đúc tiền) tại cơ sở gọi là xưởng đúc (mint).

The process of making coins at a mint.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ