Bản dịch của từ Filling trong tiếng Việt
Filling

Filling (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "filling" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "đổ đầy" hoặc "nhân" trong các món ăn, thường chỉ các loại nguyên liệu được dùng để làm đầy một đồ vật nào đó, như bánh hoặc bánh mỳ. Trong tiếng Anh Anh, "filling" đôi khi có thể chỉ đến phần nhân trong bánh ngọt, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này để chỉ cả nghĩa nhân và các lớp nhân trong thực phẩm. Tùy theo ngữ cảnh, "filling" có thể mang nghĩa tích cực (chất lượng, hương vị) hoặc tiêu cực (quá nhiều, gây ngán).
Họ từ
Từ "filling" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "đổ đầy" hoặc "nhân" trong các món ăn, thường chỉ các loại nguyên liệu được dùng để làm đầy một đồ vật nào đó, như bánh hoặc bánh mỳ. Trong tiếng Anh Anh, "filling" đôi khi có thể chỉ đến phần nhân trong bánh ngọt, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này để chỉ cả nghĩa nhân và các lớp nhân trong thực phẩm. Tùy theo ngữ cảnh, "filling" có thể mang nghĩa tích cực (chất lượng, hương vị) hoặc tiêu cực (quá nhiều, gây ngán).
