Anh - Việt

Bản dịch của từ Filling trong tiếng Việt

filling

Noun CountableAdjective

filling (Noun Countable)

/fˈɪlɪŋ/
/ˈfɪɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

thức ăn được đặt vào bên trong một món ăn khác, đặc biệt là bánh hoặc bánh mì

food put inside another food especially inside a pie sandwich cake or pastry

Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Mai, mỗi bánh mì kẹp đều có nhân lành mạnh.At Mai's community picnic, each sandwich had a healthy filling.
Một cuộc khảo sát ở trường phát hiện hai chiếc bánh mì được tặng không có nhân.A school survey found no filling in two donated sandwiches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chất được dùng để lấp một lỗ hoặc khoảng trống, đặc biệt là lỗ sâu trong răng

a substance used to fill a hole or empty space especially in a tooth

Ví dụ
Mia nhận một miếng trám tại phòng khám nha khoa miễn phí vào năm 2025.Mia received a filling at a free dental clinic in 2025.
Trong Tuần lễ Sức khỏe, phòng khám không thu phí vật liệu trám của Carlos.The clinic charged Carlos nothing for his filling during Health Week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

filling (Adjective)

/fˈɪlɪŋ/
/ˈfɪɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm người ăn cảm thấy no vì có nhiều thức ăn hoặc có thành phần đậm đặc

making you feel full because it contains a lot of food or is rich and substantial

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng phục vụ món đậu hầm no lâu tại sự kiện xã hội thứ Bảy.The community center served a filling bean stew at Saturday's social event.
Cuộc họp tình nguyện của Maria không có bữa sáng đầy đặn.A filling breakfast was not available at Maria's volunteer meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh