Anh - Việt
filling
Noun CountableAdjective
filling (Noun Countable)
/fˈɪlɪŋ/
/ˈfɪɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Mai, mỗi bánh mì kẹp đều có nhân lành mạnh.At Mai's community picnic, each sandwich had a healthy filling.
Một cuộc khảo sát ở trường phát hiện hai chiếc bánh mì được tặng không có nhân.A school survey found no filling in two donated sandwiches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mia nhận một miếng trám tại phòng khám nha khoa miễn phí vào năm 2025.Mia received a filling at a free dental clinic in 2025.
Trong Tuần lễ Sức khỏe, phòng khám không thu phí vật liệu trám của Carlos.The clinic charged Carlos nothing for his filling during Health Week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
filling (Adjective)
/fˈɪlɪŋ/
/ˈfɪɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng phục vụ món đậu hầm no lâu tại sự kiện xã hội thứ Bảy.The community center served a filling bean stew at Saturday's social event.
Cuộc họp tình nguyện của Maria không có bữa sáng đầy đặn.A filling breakfast was not available at Maria's volunteer meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa