Bản dịch của từ Entrap trong tiếng Việt

Entrap

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrap (Verb)

ɛntɹˈæp
ɪntɹˈæp
01

Bắt, giữ hoặc lừa để mắc vào bẫy; làm cho ai/cái gì không thể thoát ra (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

Catch in or as in a trap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ