Bản dịch của từ Entrap trong tiếng Việt

Entrap

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrap(Verb)

ɛntɹˈæp
ɪntɹˈæp
01

Bắt, giữ hoặc lừa để mắc vào bẫy; làm cho ai/cái gì không thể thoát ra (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

Catch in or as in a trap.

陷入圈套

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Entrap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Entrap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Entrapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Entrapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Entraps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Entrapping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ