Bản dịch của từ Hook trong tiếng Việt
Hook

Hook (Noun)
Một nét cong hoặc móc trong chữ viết tay — phần đường nét uốn cong giống cái móc thường xuất hiện ở một chữ cái hoặc khi viết hoa/viết nghiêng.
A curved stroke in handwriting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mũi đất cong vươn ra biển hoặc hồ, thường tạo thành một dải cát hoặc đầu mũi lởm chởm hình móc.
A curved promontory or sand spit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công cụ có lưỡi cong dùng để cắt hoặc hái, thường dùng trong nông nghiệp để gặt lúa, cắt cỏ hoặc xén tỉa.
A curved cutting instrument, especially as used for reaping or shearing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hook (Verb)
(dùng cho phụ nữ) hành nghề mại dâm; bán dâm để kiếm tiền.
(of a woman) work as a prostitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong cricket) đánh bóng vòng sang phía chân bằng cú vung gậy ngang hoặc hơi chếch lên ở tầm vai; đánh quả bóng do người ném giao bằng cú đánh như vậy.
Hit (the ball) round to the on side with a horizontal or slightly upward swing of the bat at shoulder height; hit a ball delivered by (the bowler) with such a stroke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt hoặc móc lại bằng móc (ví dụ: bắt cá bằng lưỡi câu hoặc móc vật gì đó bằng móc).
Catch with a hook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
