Bản dịch của từ Hook trong tiếng Việt
Hook
Noun [U/C] Verb

Hook(Noun)
hˈʊk
ˈhʊk
Ví dụ
Ví dụ
Hook(Verb)
hˈʊk
ˈhʊk
01
Dụ dỗ hoặc lôi kéo ai đó theo cách lừa dối hoặc thao túng
To hook or snatch something with a hook.
以诱惑或利用欺骗手段吸引某人
Ví dụ
Ví dụ
03
Mắc nghiện hoặc dành nhiều tâm huyết vào điều gì đó
An engaging or catchy idea can grab attention and tie into your marketing strategy.
一个引人注目或耳目一新的点子,能够吸引注意力并与营销策略紧密结合。
Ví dụ
