Bản dịch của từ Manipulative trong tiếng Việt
Manipulative

Manipulative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng thủ thuật, tác động hay kiểm soát người khác một cách có chủ ý để đạt được mục đích riêng; mang ý thao túng, lừa gạt hoặc điều khiển cảm xúc, hành vi của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có xu hướng thao túng, điều khiển người khác một cách khéo léo hoặc vụ lợi; dùng lời nói hoặc hành động để khiến người khác làm theo ý mình.
Tending to manipulate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Manipulative (Noun)
(toán học) Một đồ vật có thể thao tác bằng tay, dùng để minh họa hoặc trình bày một khái niệm toán học, giúp học sinh thao tác trực tiếp để hiểu bài.
(mathematics) A manipulable object designed to demonstrate a mathematical concept.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "manipulative" được sử dụng để chỉ hành động hoặc tính cách của một người có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác một cách tinh vi và có chủ đích, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, âm điệu và ngữ cảnh xã hội có thể ảnh hưởng đến cách mà từ này được diễn đạt và hiểu, đặc biệt trong các tương tác mang tính chất tiêu cực hoặc phê phán.
Họ từ
Từ "manipulative" được sử dụng để chỉ hành động hoặc tính cách của một người có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác một cách tinh vi và có chủ đích, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, âm điệu và ngữ cảnh xã hội có thể ảnh hưởng đến cách mà từ này được diễn đạt và hiểu, đặc biệt trong các tương tác mang tính chất tiêu cực hoặc phê phán.
