Bản dịch của từ Marketing trong tiếng Việt
Marketing

Marketing (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếp thị đại chúng
Mass marketing
Tiếp thị ngách
Niche marketing
Tiếp thị kém
Poor marketing
Tiếp thị truyền miệng
Word-of-mouth marketing
Tiếp thị toàn cầu
Global marketing
Tiếp thị cá nhân hóa
One-to-one marketing
Tiếp thị trên toàn thế giới
Worldwide marketing
Tiếp thị mạnh tay
Aggressive marketing
Chiêu tiếp thị khéo léo
Clever marketing
Tiếp thị quốc tế
International marketing
Tiếp thị trực tiếp
Direct marketing
Tiếp thị nhắm đúng đối tượng
Targeted marketing
Tiếp thị hiệu quả
Good marketing
Tiếp thị lan truyền
Viral marketing
Tiếp thị tương tác
Interactive marketing
Tiếp thị hiệu quả
Effective marketing
Marketing du kích
Guerrilla marketing
Tiếp thị trực tuyến
Online marketing
Cải thiện hoạt động tiếp thị
Improve marketing
Làm marketing
Do marketing
Chiêu trò quảng cáo thổi phồng
Marketing hype
Chiến lược tiếp thị
Marketing strategy
Giám đốc tiếp thị
Marketing director
Nỗ lực tiếp thị
Marketing effort
Chuyên viên tư vấn marketing
Marketing consultant
Chiến dịch tiếp thị rầm rộ
Marketing blitz
Chiến dịch tiếp thị
Marketing campaign
Chuyên viên marketing
Marketing executive
Quản lý tiếp thị
Marketing manager
Phòng marketing
Marketing department
Chiêu trò tiếp thị
Marketing gimmick
Chuyên viên marketing
Marketing specialist
Bài tập marketing
Marketing exercise
Chiến dịch đẩy mạnh tiếp thị
Marketing push
Chiêu trò tiếp thị
Marketing ploy
Công ty tiếp thị
Marketing company
Chuyên gia marketing
Marketing guru
Ngân sách tiếp thị
Marketing budget
Công cụ tiếp thị
Marketing tool
Công ty tiếp thị
Marketing firm
Công ty tiếp thị
Marketing agency
Thông qua hoạt động tiếp thị
Through marketing
Với hoạt động tiếp thị
With marketing
Trong lĩnh vực tiếp thị
In marketing
Bộ phận kinh doanh và tiếp thị
Sales and marketing
