Bản dịch của từ Marketing trong tiếng Việt

Marketing

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing (Noun Uncountable)

mˈɑːkɪtɪŋ
ˈmɑrkətɪŋ
01

Hoạt động tìm hiểu thị trường, quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ

The activity of promoting and selling products or services including market research and advertising

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa