Bản dịch của từ Marketing trong tiếng Việt

Marketing

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing (Noun Uncountable)

mˈɑːkɪtɪŋ
ˈmɑrkətɪŋ
01

Hoạt động tìm hiểu thị trường, quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ

The activity of promoting and selling products or services including market research and advertising

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếp thị đại chúng

Mass marketing

Ví dụ
03

Tiếp thị ngách

Niche marketing

Ví dụ
04

Tiếp thị kém

Poor marketing

Ví dụ
05

Tiếp thị truyền miệng

Word-of-mouth marketing

Ví dụ
06

Tiếp thị toàn cầu

Global marketing

Ví dụ
07

Tiếp thị cá nhân hóa

One-to-one marketing

Ví dụ
08

Tiếp thị trên toàn thế giới

Worldwide marketing

Ví dụ
09

Tiếp thị mạnh tay

Aggressive marketing

Ví dụ
10

Chiêu tiếp thị khéo léo

Clever marketing

Ví dụ
11

Tiếp thị quốc tế

International marketing

Ví dụ
12

Tiếp thị trực tiếp

Direct marketing

Ví dụ
13

Tiếp thị nhắm đúng đối tượng

Targeted marketing

Ví dụ
14

Tiếp thị hiệu quả

Good marketing

Ví dụ
15

Tiếp thị lan truyền

Viral marketing

Ví dụ
16

Tiếp thị tương tác

Interactive marketing

Ví dụ
17

Tiếp thị hiệu quả

Effective marketing

Ví dụ
18

Marketing du kích

Guerrilla marketing

Ví dụ
19

Tiếp thị trực tuyến

Online marketing

Ví dụ
20

Cải thiện hoạt động tiếp thị

Improve marketing

Ví dụ
21

Làm marketing

Do marketing

Ví dụ
22

Chiêu trò quảng cáo thổi phồng

Marketing hype

Ví dụ
23

Chiến lược tiếp thị

Marketing strategy

Ví dụ
24

Giám đốc tiếp thị

Marketing director

Ví dụ
25

Nỗ lực tiếp thị

Marketing effort

Ví dụ
26

Chuyên viên tư vấn marketing

Marketing consultant

Ví dụ
27

Chiến dịch tiếp thị rầm rộ

Marketing blitz

Ví dụ
28

Chiến dịch tiếp thị

Marketing campaign

Ví dụ
29

Chuyên viên marketing

Marketing executive

Ví dụ
30

Quản lý tiếp thị

Marketing manager

Ví dụ
31

Phòng marketing

Marketing department

Ví dụ
32

Chiêu trò tiếp thị

Marketing gimmick

Ví dụ
33

Chuyên viên marketing

Marketing specialist

Ví dụ
34

Bài tập marketing

Marketing exercise

Ví dụ
35

Chiến dịch đẩy mạnh tiếp thị

Marketing push

Ví dụ
36

Chiêu trò tiếp thị

Marketing ploy

Ví dụ
37

Công ty tiếp thị

Marketing company

Ví dụ
38

Chuyên gia marketing

Marketing guru

Ví dụ
39

Ngân sách tiếp thị

Marketing budget

Ví dụ
40

Công cụ tiếp thị

Marketing tool

Ví dụ
41

Công ty tiếp thị

Marketing firm

Ví dụ
42

Công ty tiếp thị

Marketing agency

Ví dụ
43

Thông qua hoạt động tiếp thị

Through marketing

Ví dụ
44

Với hoạt động tiếp thị

With marketing

Ví dụ
45

Trong lĩnh vực tiếp thị

In marketing

Ví dụ
46

Bộ phận kinh doanh và tiếp thị

Sales and marketing

Ví dụ