Anh - Việt

Bản dịch của từ Compelling trong tiếng Việt

compelling

AdjectiveVerb

compelling (Adjective)

/kəmˈpel.ɪŋ/
/kəmˈpel.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hấp dẫn và thuyết phục; khiến người khác chú ý hoặc tin tưởng vì có lý lẽ mạnh mẽ hoặc sức cuốn hút.

Attractive, convincing.

Ví dụ
Lập luận thuyết phục đã thuyết phục mọi người quyên góp cho tổ chức từ thiện.The compelling argument persuaded everyone to donate to the charity.
Câu chuyện hấp dẫn về việc vượt qua nghịch cảnh của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her compelling story about overcoming adversity inspired many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của compelling (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

compelling

hấp dẫn

more compelling

hấp dẫn hơn

most compelling

hấp dẫn nhất

Kết hợp từ của compelling (Adjective)

ADVERB + compellingVERB + compelling
Kết hợp từ của compelling
Collocation
Ví dụ

hấp dẫn một cách lạ lùng

oddly compelling

Phong cách thời trang độc đáo của cô ấy hấp dẫn một cách kỳ lạ đối với người theo dõi của cô ấy.

Her unique fashion sense is oddly compelling to her followers.

hấp dẫn một cách lạ thường

strangely compelling

Cảm giác lạ lùng nhưng hấp dẫn đã tạo nên sự khác biệt trong cách họ tương tác với mạng xã hội.

The strangely compelling feeling has created a unique way in which they interact with social media.

hoàn toàn thuyết phục

utterly compelling

Bài luận của Mary về tác động của mạng xã hội đến tâm lý con người là hoàn toàn cuốn hút.

Mary's essay on the impact of social media on human psychology is utterly compelling.

cũng đầy sức thu hút

equally compelling

Cả hai đều đầy hấp dẫn.

Both arguments presented in the essay are equally compelling.

rất hấp dẫn

very compelling

Cuộc tranh luận của cô ấy rất thuyết phục.

Her argument was very compelling.

compelling (Verb)

/kəmpˈɛlɪŋ/
/kəmpˈɛlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

'Compelling' là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'compel', nghĩa là đang ép buộc, bắt phải làm điều gì đó; hoặc làm cho ai đó cảm thấy không thể cưỡng lại được (thuyết phục mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh động từ, nó diễn tả hành động ép buộc hoặc bắt buộc.

present participle and gerund of compel.

Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy rất thuyết phục, thúc đẩy mọi người hành động.His speech was compelling, urging people to take action.
Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu rất thuyết phục và có thông tin bổ ích.The documentary on climate change was compelling and informative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của compelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

compel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

compelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

compelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

compels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

compelling

Video ngữ cảnh