Bản dịch của từ Compelling trong tiếng Việt

Compelling

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compelling(Adjective)

kəmˈpel.ɪŋ
kəmˈpel.ɪŋ
01

Hấp dẫn và thuyết phục; khiến người khác chú ý hoặc tin tưởng vì có lý lẽ mạnh mẽ hoặc sức cuốn hút.

Attractive, convincing.

Ví dụ

Dạng tính từ của Compelling (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Compelling

Hấp dẫn

More compelling

Hấp dẫn hơn

Most compelling

Hấp dẫn nhất

Compelling(Verb)

kəmpˈɛlɪŋ
kəmpˈɛlɪŋ
01

'Compelling' là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'compel', nghĩa là đang ép buộc, bắt phải làm điều gì đó; hoặc làm cho ai đó cảm thấy không thể cưỡng lại được (thuyết phục mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh động từ, nó diễn tả hành động ép buộc hoặc bắt buộc.

Present participle and gerund of compel.

Ví dụ

Dạng động từ của Compelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Compel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Compelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Compelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Compels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Compelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ