compelling
compelling (Adjective)
Nghĩa 01
Hấp dẫn và thuyết phục; khiến người khác chú ý hoặc tin tưởng vì có lý lẽ mạnh mẽ hoặc sức cuốn hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của compelling (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compelling hấp dẫn | more compelling hấp dẫn hơn | most compelling hấp dẫn nhất |
Kết hợp từ của compelling (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hấp dẫn một cách lạ lùng oddly compelling | Phong cách thời trang độc đáo của cô ấy hấp dẫn một cách kỳ lạ đối với người theo dõi của cô ấy. Her unique fashion sense is oddly compelling to her followers. |
hấp dẫn một cách lạ thường strangely compelling | Cảm giác lạ lùng nhưng hấp dẫn đã tạo nên sự khác biệt trong cách họ tương tác với mạng xã hội. The strangely compelling feeling has created a unique way in which they interact with social media. |
hoàn toàn thuyết phục utterly compelling | Bài luận của Mary về tác động của mạng xã hội đến tâm lý con người là hoàn toàn cuốn hút. Mary's essay on the impact of social media on human psychology is utterly compelling. |
cũng đầy sức thu hút equally compelling | Cả hai đều đầy hấp dẫn. Both arguments presented in the essay are equally compelling. |
rất hấp dẫn very compelling | Cuộc tranh luận của cô ấy rất thuyết phục. Her argument was very compelling. |
compelling (Verb)
Nghĩa 01
'Compelling' là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'compel', nghĩa là đang ép buộc, bắt phải làm điều gì đó; hoặc làm cho ai đó cảm thấy không thể cưỡng lại được (thuyết phục mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh động từ, nó diễn tả hành động ép buộc hoặc bắt buộc.
present participle and gerund of compel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compelling |