ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refreshment
Hành động hoặc thứ gì đó đem lại sức lực, năng lượng hoặc cảm giác khoan khoái mới cho người ta; làm cho tỉnh táo, hồi phục sức lực.
The giving of fresh strength or energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ ăn nhẹ hoặc đồ uống phục vụ tạm thời để giải khát hoặc ăn nhẹ (thường là đơn giản, nhanh và nhẹ).
A light snack or drink.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/refreshment/