Bản dịch của từ Refreshment trong tiếng Việt
Refreshment

Refreshment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "refreshment" thường chỉ đồ uống hoặc thức ăn nhẹ được phục vụ để làm dịu cơn khát hoặc đói, đặc biệt trong các sự kiện xã hội hoặc trong môi trường làm việc. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể bao hàm các món ăn nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến đồ uống. Cả hai phiên bản đều dễ hiểu, nhưng cách sử dụng từ có thể khác nhau theo ngữ cảnh văn hóa địa phương.
Họ từ
Thuật ngữ "refreshment" thường chỉ đồ uống hoặc thức ăn nhẹ được phục vụ để làm dịu cơn khát hoặc đói, đặc biệt trong các sự kiện xã hội hoặc trong môi trường làm việc. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể bao hàm các món ăn nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến đồ uống. Cả hai phiên bản đều dễ hiểu, nhưng cách sử dụng từ có thể khác nhau theo ngữ cảnh văn hóa địa phương.
