Anh - Việt

Bản dịch của từ Refreshment trong tiếng Việt

refreshment

Noun

refreshment (Noun)

/ɹəfɹˈɛʃmn̩t/
/ɹɪfɹˈɛʃmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Đồ ăn nhẹ hoặc đồ uống phục vụ tạm thời để giải khát hoặc ăn nhẹ (thường là đơn giản, nhanh và nhẹ).

A light snack or drink.

Ví dụ
Trong cuộc họp, chúng tôi cung cấp đồ ăn nhẹ cho tất cả mọi người tham dự.During the meeting, we provided light refreshments for all attendees.
Sự kiện xã hội có nhiều loại đồ ăn nhẹ, bao gồm khay trái cây.The social event featured a variety of refreshments, including fruit platters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc thứ gì đó đem lại sức lực, năng lượng hoặc cảm giác khoan khoái mới cho người ta; làm cho tỉnh táo, hồi phục sức lực.

The giving of fresh strength or energy.

Ví dụ
Cô ấy đã mời khách mời uống nước lọc trong buổi tụ tập xã hội.She offered guests refreshments during the social gathering.
Công ty cung cấp nhiều loại đồ uống lọc tại sự kiện từ thiện.The company provided various refreshments at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của refreshment (Noun)

SingularPlural

refreshment

refreshments

Kết hợp từ của refreshment (Noun)

ADJECTIVE + refreshmentPREPOSITIONVERB + refreshmentrefreshment + NOUNrefreshment + VERB
Kết hợp từ của refreshment
Collocation
Ví dụ

đồ ăn nhẹ

light refreshment

Bữa tiệc cung cấp đồ ăn nhẹ cho khách mời.

The party offered light refreshments for the guests.

đồ uống lạnh

liquid refreshment

Bữa tiệc cung cấp nhiều loại đồ uống giải khát cho khách mời.

The party offered various liquid refreshments to the guests.

Video ngữ cảnh