Bản dịch của từ Affix trong tiếng Việt
Affix

Affix(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phụ lục chính thức hoặc phần bổ sung cho một tài liệu
An official addendum or supplement to the document.
正式文件的附属部分或补充部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Affix(Verb)
Để cố định hoặc gắn chặt vào bề mặt
An additional part or accessory for something else.
另一个物品的附加部分或配件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đính kèm hoặc gắn kết một cách chính thức
An official attachment or supplement to the document
正式附件或补充文件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đính kèm hoặc thêm vào một cái gì đó
A linguistic element added to a word to change its meaning or to create a new word, such as a prefix or a suffix.
一个语言因素被添加到一个词中,以改变其意义或创造一个新词,例如前缀或后缀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
