Bản dịch của từ Affix trong tiếng Việt
Affix
NounVerb

Affix (Noun)
ˈɑːfɪks
ˈɑfɪks
01
Một phần bổ sung hoặc kèm thêm vào một thứ gì đó khác.
An addition or attachment to something else
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phần phụ chính thức hoặc bổ sung cho tài liệu.
A formal attachment or addition to a document
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Affix (Verb)
ˈɑːfɪks
ˈɑfɪks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
