Bản dịch của từ Poison trong tiếng Việt
Poison
NounVerb

Poison (Noun)
pˈɔizn̩
pˈɔizn̩
Poison (Verb)
pˈɔizn̩
pˈɔizn̩
01
Cho hoặc làm cho người hoặc động vật ăn/nuốt/tiếp xúc với chất độc, khiến họ bị đầu độc, có thể là cố ý hoặc vô ý.
Administer poison to (a person or animal), either deliberately or accidentally.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

