Bản dịch của từ Diagnostic trong tiếng Việt
Diagnostic

Diagnostic (Adjective)
(tính từ) Thuộc về việc chẩn đoán bệnh hoặc xác định nguyên nhân của một vấn đề; dùng để mô tả những việc, công cụ hoặc thủ tục giúp phát hiện và xác định bệnh tật hoặc sự cố.
Concerned with the diagnosis of illness or other problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả tính chất hoặc đặc điểm giúp nhận biết một loài, một chi hoặc một hiện tượng nào đó — tức là những đặc điểm đặc trưng, có thể dùng để phân biệt với những loài/hiện tượng khác.
Characteristic of a particular species, genus, or phenomenon.
Diagnostic (Noun)
Dấu hiệu hoặc đặc điểm nổi bật, giúp nhận biết hoặc phân biệt một tình trạng hoặc hiện tượng.
A distinctive symptom or characteristic.
Hành động hoặc kỹ thuật dùng để chẩn đoán — tức là quá trình xác định bệnh tật, nguyên nhân hay vấn đề dựa trên triệu chứng và xét nghiệm.
The practice or techniques of diagnosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diagnostic" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ việc chẩn đoán tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Nó có thể là một tính từ mô tả các phương pháp hoặc công cụ giúp xác định bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "diagnostic" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, ở Anh thường nhấn mạnh vào tầm quan trọng của chứng nhận y tế hơn so với Mỹ.
Họ từ
Từ "diagnostic" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ việc chẩn đoán tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Nó có thể là một tính từ mô tả các phương pháp hoặc công cụ giúp xác định bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "diagnostic" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, ở Anh thường nhấn mạnh vào tầm quan trọng của chứng nhận y tế hơn so với Mỹ.
