Bản dịch của từ Fraction trong tiếng Việt

Fraction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fraction (Noun)

frˈækʃən
ˈfrækʃən
01

Một đại lượng số không phải là số nguyên, thể hiện một phần của toàn thể.

A numerical quantity that is not a whole number representing a part of a whole

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỉ lệ của hai số thường được biểu diễn dưới dạng ab, trong đó a là tử số và b là mẫu số.

A ratio of two numbers usually expressed in the form ab where a is the numerator and b is the denominator

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phần hoặc một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh của một phân chia lớn hơn.

A part or portion of a larger whole especially in the context of a larger division

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa