Bản dịch của từ Numerator trong tiếng Việt
Numerator

Numerator (Noun)
Số ở trên dấu phân số (ở phía trên vạch) trong phân số thông thường, cho biết lấy bao nhiêu phần trong tổng số phần do mẫu số chỉ ra. Ví dụ, trong phân số 2/3, tử số là 2.
The number above the line in a vulgar fraction showing how many of the parts indicated by the denominator are taken for example 2 in 23.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "numerator" trong toán học chỉ phần tử nằm ở trên cùng của một phân số, đại diện cho số lượng phần tử đang được xem xét trong một tổng thể. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Ở cả hai phương ngữ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học và thống kê để tính toán tỉ lệ và xác định các giá trị tương quan.
Từ "numerator" trong toán học chỉ phần tử nằm ở trên cùng của một phân số, đại diện cho số lượng phần tử đang được xem xét trong một tổng thể. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Ở cả hai phương ngữ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học và thống kê để tính toán tỉ lệ và xác định các giá trị tương quan.
