Bản dịch của từ Reckoning trong tiếng Việt

Reckoning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reckoning(Verb)

ɹˈɛkənɪŋ
ɹˈɛknɪŋ
01

"reckoning" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "reckon" (tính toán, nghĩ rằng, cho là). Nghĩa này dùng để chỉ hành động đang tính toán, suy nghĩ hoặc ước đoán về điều gì đó (ví dụ: đang nghĩ rằng, đang tính toán).

Present participle and gerund of reckon.

思考,计算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reckoning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reckon

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reckoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reckoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reckons

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reckoning

Reckoning(Noun)

ɹˈɛkənɪŋ
ɹˈɛknɪŋ
01

Từ cổ/khá cũ chỉ tờ hóa đơn hoặc tiền phải trả (ở nhà trọ, quán rượu).

Archaic The bill UK or check US especially at an inn or tavern.

账单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc tổng kết, đánh giá hoặc tính toán cuối cùng về một tình huống; bản tổng kết hay sự xét đoán cuối cùng sau khi cân nhắc các yếu tố.

A summing up or appraisal.

总结,评估

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhận định, ý kiến hoặc phán đoán về một việc gì đó (thường là cách người ta đánh giá hoặc ước tính một tình huống).

An opinion or judgement.

判断,估计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ