reckoning
reckoning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reckoning (Verb)
Nghĩa 01
"reckoning" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "reckon" (tính toán, nghĩ rằng, cho là). Nghĩa này dùng để chỉ hành động đang tính toán, suy nghĩ hoặc ước đoán về điều gì đó (ví dụ: đang nghĩ rằng, đang tính toán).
present participle and gerund of reckon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reckoning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reckon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reckoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reckoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reckons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reckoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reckoning" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tính toán, đánh giá hoặc quyết toán, thường liên quan đến việc đối mặt với hậu quả của hành động trong quá khứ. Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể ám chỉ đến một khoảnh khắc quan trọng khi một cá nhân hoặc một nhóm phải đối diện với sự thật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "reckoning" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.