Bản dịch của từ Reckoning trong tiếng Việt
Reckoning

Reckoning (Verb)
"reckoning" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "reckon" (tính toán, nghĩ rằng, cho là). Nghĩa này dùng để chỉ hành động đang tính toán, suy nghĩ hoặc ước đoán về điều gì đó (ví dụ: đang nghĩ rằng, đang tính toán).
Present participle and gerund of reckon.
Reckoning (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reckoning" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tính toán, đánh giá hoặc quyết toán, thường liên quan đến việc đối mặt với hậu quả của hành động trong quá khứ. Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể ám chỉ đến một khoảnh khắc quan trọng khi một cá nhân hoặc một nhóm phải đối diện với sự thật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "reckoning" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "reckoning" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tính toán, đánh giá hoặc quyết toán, thường liên quan đến việc đối mặt với hậu quả của hành động trong quá khứ. Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể ám chỉ đến một khoảnh khắc quan trọng khi một cá nhân hoặc một nhóm phải đối diện với sự thật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "reckoning" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.
