Bản dịch của từ Summing trong tiếng Việt

Summing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summing (Verb)

sˈʌmɪŋ
sˈʌmɪŋ
01

“Summing” là dạng hiện tại phân từ của động từ “sum”, nghĩa là đang thực hiện hành động cộng lại các số hoặc tổng kết (tóm tắt) các ý. Trong ngữ cảnh tính toán: đang cộng các giá trị để được tổng. Trong ngữ cảnh diễn giải: đang tóm tắt hoặc kết luận những điểm chính.

Present participle of sum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ