Bản dịch của từ Tavern trong tiếng Việt

Tavern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tavern(Noun)

tˈævɚn
tˈævəɹn
01

Một quán trọ hoặc quán rượu công cộng nơi khách có thể ăn, uống và nghỉ qua đêm; giống như nhà trọ/tiệm rượu truyền thống.

An inn or public house.

酒馆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tavern (Noun)

SingularPlural

Tavern

Taverns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ