Bản dịch của từ Inn trong tiếng Việt

Inn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inn(Noun)

ɪn
ˈɪn
01

Một quán rượu/quán ăn nhỏ ở vùng nông thôn, đôi khi kiêm nơi lưu trú cho khách qua đêm (như nhà trọ nhỏ).

A pub, typically one in the country, in some cases providing accommodation.

乡村酒吧,通常提供住宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Inn (Noun)

SingularPlural

Inn

Inns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ