Anh - Việt

Bản dịch của từ Pub trong tiếng Việt

pub

NounVerb

pub (Noun)

/pəb/
/pˈʌb/
AI

Nghĩa 01

Một quán rượu công cộng, nơi người ta có thể mua và uống đồ uống, chủ yếu là đồ có cồn; thường cũng phục vụ đồ ăn và đôi khi có giải trí như nhạc sống hoặc tivi.

(UK, Ireland, Australia, New Zealand, Canada, South Africa) A public house where beverages, primarily alcoholic, may be bought and consumed, also providing food and sometimes entertainment such as live music or television.

Ví dụ
Quán rượu địa phương tổ chức đêm trắc nghiệm cho cộng đồng.The local pub hosted a trivia night for the community.
Sau giờ làm việc, bạn bè tụ tập tại quán rượu để uống và trò chuyện.After work, friends gather at the pub for drinks and conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pub (Noun)

SingularPlural

pub

pubs

Kết hợp từ của pub (Noun)

ADJECTIVE + pubVERB + pubpub + NOUNPREPOSITION
Kết hợp từ của pub
Collocation
Ví dụ

quán rượu hiện đại

modern pub

Quán rượu hiện đại ở thị trấn là nơi phổ biến cho các buổi tụ tập xã hội.

The modern pub in town is a popular spot for social gatherings.

quán rượu ưa thích

favourite pub

Quán rượu yêu thích của tôi để gặp bạn bè là The Red Lion ở London.

My favourite pub to meet friends is called The Red Lion in London.

quán rượu ven sông

riverside pub

Trong bài nói, tôi đã nói về chuyến thăm một quán rượu bên bờ sông tên là The Boat Inn ở London.

In the speaking test, I talked about a visit to a riverside pub called The Boat Inn in London.

quán rượu trung tâm thành phố

city-centre pub

Sinh viên thường gặp nhau tại quán rượu trung tâm thành phố sau giờ học để luyện nói tiếng Anh.

Students often meet at the city-centre pub after class to practice English speaking.

quán rượu trung tâm thành phố

town-centre pub

Sinh viên thích gặp bạn ở quán rượu trung tâm thị trấn sau giờ học.

Students like to meet friends at the town-centre pub after class.

pub (Verb)

/pəb/
/pˈʌb/
AI

Nghĩa 01

(không trang trọng, nội động từ) Đi đến quán rượu/quán bar (thường để uống rượu, tụ tập bạn bè).

(informal, intransitive) To go to one or more public houses.

Ví dụ
Họ thường đi từ quán này đến quán khác vào cuối tuần.They often pub-hop on weekends.
Cô ấy đi quán với bạn bè sau giờ làm.She pubs with her friends after work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh