Bản dịch của từ Cardinal trong tiếng Việt

Cardinal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cardinal (Adjective)

kˈɑːdɪnəl
ˈkɑrdɪnəɫ
01

Liên quan đến các con số chỉ số lượng như một, hai, ba

Relating to numbers that indicate quantity such as one two three

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biểu thị mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa

Denoting a degree of significance or importance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có tầm quan trọng hàng đầu

Of primary importance fundamental

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cardinal (Noun)

kˈɑːdɪnəl
ˈkɑrdɪnəɫ
01

Con số biểu thị số lượng

A numerical figure that shows quantity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa