Bản dịch của từ Crest trong tiếng Việt
Crest

Crest (Noun)
Biểu tượng đặc trưng của một gia đình, tổ chức hoặc công ty, thường xuất hiện trên mũi khiên của huy hiệu (hoặc trên mũ giáp) và cũng có thể in riêng trên giấy viết, dùng để nhận diện và thể hiện dòng họ hoặc tổ chức.
A distinctive device representing a family or corporate body, borne above the shield of a coat of arms (originally as worn on a helmet) or separately reproduced, for example on writing paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crest (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn cái gì đó ở phía trên cùng; đặt lên đỉnh hoặc trên đầu của vật khác (ví dụ: gắn huy hiệu, biểu tượng lên phía trên cùng).
Have attached at the top.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crest" chỉ phần đỉnh hoặc đỉnh cao nhất của một đối tượng nào đó, như ngọn đồi, sóng nước hoặc một đồ vật. Trong tiếng Anh, "crest" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực heraldry để chỉ biểu tượng gia đình hoặc gia tộc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường đề cập đến các lĩnh vực khác như vật lý hoặc thiên nhiên. Cách phát âm và viết có thể không khác biệt nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.
Từ "crest" chỉ phần đỉnh hoặc đỉnh cao nhất của một đối tượng nào đó, như ngọn đồi, sóng nước hoặc một đồ vật. Trong tiếng Anh, "crest" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực heraldry để chỉ biểu tượng gia đình hoặc gia tộc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường đề cập đến các lĩnh vực khác như vật lý hoặc thiên nhiên. Cách phát âm và viết có thể không khác biệt nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.
