Bản dịch của từ Foamy trong tiếng Việt

Foamy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foamy(Adjective)

fˈoʊmi
fˈoʊmi
01

Có nhiều bọt; tạo thành hoặc bao gồm bọt xốp (như bọt xà phòng, bọt bia). Dùng để miêu tả chất lỏng hoặc bề mặt có bọt.

Producing or consisting of foam frothy.

产生泡沫的,泡沫状的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ