frothy
frothy (Adjective)
Nghĩa 01 · Có nhiều bọt nhỏ hoặc được phủ bởi một lớp bọt nhỏ; sủi bọt, xốp bọt (thường dùng mô tả chất lỏng như nước, sữa, bia, hoặc bọt biển).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả điều gì đó nhẹ nhàng, giải trí, hấp dẫn nhưng thiếu chiều sâu hoặc nội dung quan trọng; chủ yếu để vui chứ không có nhiều giá trị thực tế hoặc tư duy sâu.
Mô tả điều gì đó nhẹ nhàng, giải trí, hấp dẫn nhưng thiếu chiều sâu hoặc nội dung quan trọng; chủ yếu để vui chứ không có nhiều giá trị thực tế hoặc tư duy sâu.
Light and entertaining but of little substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của frothy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frothy bọt | frothier frothier | frothiest frothiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frothy" được sử dụng để mô tả điều gì đó có bọt hoặc sủi bọt, thường liên quan đến các loại đồ uống như bia hoặc cà phê. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "frothy" cũng có thể chỉ về tính chất nhẹ nhàng và thú vị, nhất là trong mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.