Anh - Việt

Bản dịch của từ Frothy trong tiếng Việt

frothy

Adjective

frothy (Adjective)

/fɹˈɔɵi/
/fɹˈɑɵi/
AI

Nghĩa 01 · Có nhiều bọt nhỏ hoặc được phủ bởi một lớp bọt nhỏ; sủi bọt, xốp bọt (thường dùng mô tả chất lỏng như nước, sữa, bia, hoặc bọt biển).

Có nhiều bọt nhỏ hoặc được phủ bởi một lớp bọt nhỏ; sủi bọt, xốp bọt (thường dùng mô tả chất lỏng như nước, sữa, bia, hoặc bọt biển).

Full of or covered with a mass of small bubbles.

Ví dụ
Cà phê có bọt ở Starbucks rất được sinh viên ưa chuộng tuần trước.The frothy coffee at Starbucks was popular among students last week.
Đồ uống có bọt không ngon tại buổi gặp mặt xã hội.The frothy drink did not taste good at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả điều gì đó nhẹ nhàng, giải trí, hấp dẫn nhưng thiếu chiều sâu hoặc nội dung quan trọng; chủ yếu để vui chứ không có nhiều giá trị thực tế hoặc tư duy sâu.

Mô tả điều gì đó nhẹ nhàng, giải trí, hấp dẫn nhưng thiếu chiều sâu hoặc nội dung quan trọng; chủ yếu để vui chứ không có nhiều giá trị thực tế hoặc tư duy sâu.

Light and entertaining but of little substance.

Ví dụ
Bộ phim nhẹ nhàng đã giải trí cho chúng tôi trong hai giờ thứ Bảy tuần trước.The frothy movie entertained us for two hours last Saturday.
Cuộc thảo luận nhẹ nhàng không đề cập đến bất kỳ vấn đề xã hội nghiêm trọng nào.The frothy discussion did not address any serious social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của frothy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

frothy

bọt

frothier

frothier

frothiest

frothiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh