Anh - Việt

Bản dịch của từ Tuft trong tiếng Việt

tuft

NounVerb

tuft (Noun)

/təft/
/tˈʌft/
AI

Nghĩa 01

Một cụm hoặc búi các sợi, cọng cỏ, hoặc tóc mọc hoặc được buộc tụ vào với nhau ở gốc hoặc chỗ bám.

A bunch or collection of threads grass hair etc held or growing together at the base.

Ví dụ
Bụi cỏ ở Central Park xanh mướt và đẹp.The tuft of grass in Central Park was beautifully green.
Không có búi tóc nào trên đầu hói của anh ấy.There is no tuft of hair on his bald head.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tuft (Verb)

/təft/
/tˈʌft/
AI

Nghĩa 01

Gia cố lớp bọc (như ghế, nệm) bằng cách luồn một búi chỉ qua chất liệu, tạo những chỗ lõm (những chấm/những nếp) theo khoảng đều nhau để giữ lớp bông hoặc vải cố định.

Strengthen upholstery by passing a cluster of threads through the material so making depressions at regular intervals.

Ví dụ
Họ làm chỗ ngồi của trung tâm cộng đồng thoải mái hơn.They tuft the community center's chairs for better comfort and support.
Các tình nguyện viên không làm mới đồ nội thất cũ ở thư viện.The volunteers do not tuft the old furniture at the local library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gắn hoặc tạo thành những búi nhỏ (lông, tóc, cỏ, chỉ, v.v.) trên một bề mặt để thành từng chùm/búi.

Provide with a tuft or tufts.

Ví dụ
Họ làm đẹp cỏ trong công viên để có vẻ ngoài tốt hơn.They tuft the grass in the park for a better appearance.
Cô ấy không làm đẹp hoa trong vườn của mình nữa.She does not tuft the flowers in her garden anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh