Bản dịch của từ Upholstery trong tiếng Việt

Upholstery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upholstery (Noun)

əpˈoʊlstɚi
əphoʊlstɹi
01

Lớp vải mềm có đệm được bọc, cố định trên đồ nội thất như ghế bành, ghế sofa để tạo sự êm ái và trang trí.

Soft padded textile covering that is fixed to furniture such as armchairs and sofas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ