Bản dịch của từ Bunch trong tiếng Việt
Bunch
Noun [U/C]

Bunch(Noun)
bˈʌntʃ
ˈbəntʃ
01
Một số thứ cùng loại được buộc lại với nhau hoặc tập hợp thành một nhóm
Some items of the same kind are tied together or grouped.
一些相似的事物被束缚在一起,或者以团体的形式存在。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
