Bản dịch của từ Curling trong tiếng Việt
Curling

Curling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một môn thể thao mùa đông mà người chơi trượt những viên đá lên bề mặt băng, cố gắng đưa các viên đá của đội mình gần vòng tâm (một vòng tròn mục tiêu trên băng) nhất so với đối thủ.
Uncountable A winter sport where players aim and slide stones down a sheet of ice and attempt to get their color stones closest to the house a circular target marked on the ice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Curling là một môn thể thao mùa đông diễn ra trên băng, trong đó các vận động viên sử dụng chổi để điều khiển đường đi của một viên đá nặng (gọi là curling stone) về phía một vòng tròn mục tiêu. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Scotland và đã trở thành một sự kiện Olympic từ năm 1998. Đối với phiên bản tiếng Anh, từ curling được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ "curl" cũng có thể chỉ hình dạng gợn sóng của viên đá trong quá trình thi đấu.
Họ từ
Curling là một môn thể thao mùa đông diễn ra trên băng, trong đó các vận động viên sử dụng chổi để điều khiển đường đi của một viên đá nặng (gọi là curling stone) về phía một vòng tròn mục tiêu. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Scotland và đã trở thành một sự kiện Olympic từ năm 1998. Đối với phiên bản tiếng Anh, từ curling được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ "curl" cũng có thể chỉ hình dạng gợn sóng của viên đá trong quá trình thi đấu.
