Bản dịch của từ Helmet trong tiếng Việt
Helmet

Helmet (Noun)
Một loại mũ cứng hoặc có lớp đệm bảo vệ đầu; thường được đội bởi binh sĩ, cảnh sát, người đi xe máy, vận động viên các môn thể thao và những người khác để tránh chấn thương.
A hard or padded protective hat various types of which are worn by soldiers police officers motorcyclists sports players and others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Mũ bảo hiểm” là một loại dụng cụ bảo hộ đầu, thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc nghề nghiệp để giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Trong tiếng Anh, từ "helmet" được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh nhấn âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm ít hơn.
Họ từ
“Mũ bảo hiểm” là một loại dụng cụ bảo hộ đầu, thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc nghề nghiệp để giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Trong tiếng Anh, từ "helmet" được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh nhấn âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm ít hơn.
