Bản dịch của từ Helmet trong tiếng Việt

Helmet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helmet(Noun)

hˈɛlmət
hˈɛlmɪt
01

Một loại mũ cứng hoặc có lớp đệm bảo vệ đầu; thường được đội bởi binh sĩ, cảnh sát, người đi xe máy, vận động viên các môn thể thao và những người khác để tránh chấn thương.

A hard or padded protective hat various types of which are worn by soldiers police officers motorcyclists sports players and others.

保护头部的硬帽子

helmet
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bông hoa (như họ hoa bạc hà và phong lan), “helmet” chỉ phần trên hình vòm của cánh hoa hoặc tràng hoa, giống như một mũ che bảo vệ hoặc ôm lấy các bộ phận sinh sản của hoa.

The arched upper part galea of the corolla in some flowers especially those of the mint and orchid families.

花瓣顶部的拱形部分

Ví dụ
03

Một loài thân mềm ăn thịt có vỏ dày, hình tròn/kiểu mũ bảo hiểm, sống trong các vùng biển nhiệt đới và ôn đới.

A predatory mollusc with a squat heavy shell which lives in tropical and temperate seas.

一种肉食性软体动物,壳重且呈圆形,生活在热带和温带海域。

Ví dụ

Dạng danh từ của Helmet (Noun)

SingularPlural

Helmet

Helmets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ