Bản dịch của từ Squat trong tiếng Việt
Squat

Squat (Adjective)
Chỉ người hoặc vật thấp và hơi mập, thân hình khá đậm/đặc, rộng hơn so với chiều cao hoặc có dáng hơi lùn và to.
Short and thickset; disproportionately broad or wide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Squat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Squat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squat" trong tiếng Anh có nghĩa là ngồi xổm hoặc ngồi ở một vị trí thấp. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thể dục thể thao, "squat" còn chỉ bài tập đẩy mông bằng cách co duỗi chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để miêu tả động tác thể hiện sự nén và ổn định, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào nghĩa "ngồi xổm" trong các tình huống hàng ngày.
Họ từ
Từ "squat" trong tiếng Anh có nghĩa là ngồi xổm hoặc ngồi ở một vị trí thấp. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thể dục thể thao, "squat" còn chỉ bài tập đẩy mông bằng cách co duỗi chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để miêu tả động tác thể hiện sự nén và ổn định, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào nghĩa "ngồi xổm" trong các tình huống hàng ngày.
