squat
squat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngồi xổm: cúi người xuống, co đầu gối và ngồi thấp sao cho gót chân gần hoặc chạm mông/đùi phía sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của squat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | squat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | squatted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | squatted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | squats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | squatting |
squat (Noun)
Nghĩa 01 · Một tòa nhà hoặc căn nhà mà người ta sinh sống trong đó nhưng không có quyền hợp pháp (không phải chủ sở hữu hoặc không được thuê hợp pháp); tức là người ở trộm, chiếm nhà trái phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của squat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
squat | squats |
squat (Adjective)
Nghĩa 01 · Chỉ người hoặc vật thấp và hơi mập, thân hình khá đậm/đặc, rộng hơn so với chiều cao hoặc có dáng hơi lùn và to.
Chỉ người hoặc vật thấp và hơi mập, thân hình khá đậm/đặc, rộng hơn so với chiều cao hoặc có dáng hơi lùn và to.
Short and thickset; disproportionately broad or wide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của squat (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
squat chồm | more squat ngồi xổm thêm | most squat hầu hết sấp |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squat" trong tiếng Anh có nghĩa là ngồi xổm hoặc ngồi ở một vị trí thấp. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thể dục thể thao, "squat" còn chỉ bài tập đẩy mông bằng cách co duỗi chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để miêu tả động tác thể hiện sự nén và ổn định, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào nghĩa "ngồi xổm" trong các tình huống hàng ngày.