Bản dịch của từ Squat trong tiếng Việt

Squat

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squat (Adjective)

skwˈɑt
skwˈɑt
01

Chỉ người hoặc vật thấp và hơi mập, thân hình khá đậm/đặc, rộng hơn so với chiều cao hoặc có dáng hơi lùn và to.

Short and thickset; disproportionately broad or wide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Squat (Noun)

skwˈɑt
skwˈɑt
01

Một tòa nhà hoặc căn nhà mà người ta sinh sống trong đó nhưng không có quyền hợp pháp (không phải chủ sở hữu hoặc không được thuê hợp pháp); tức là người ở trộm, chiếm nhà trái phép.

A building occupied by people living in it without the legal right to do so.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư thế ngồi xổm, tức là ngồi xuống với mông gần sát gót chân, đầu gối gấp nhiều, thân người hơi ngả về trước.

A squatting position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Squat (Verb)

skwˈɑt
skwˈɑt
01

Ngồi xổm: cúi người xuống, co đầu gối và ngồi thấp sao cho gót chân gần hoặc chạm mông/đùi phía sau.

Crouch or sit with one's knees bent and one's heels close to or touching one's buttocks or the back of one's thighs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếm đóng trái phép một toà nhà bỏ trống hoặc chiếm đất để ở mà không có quyền hợp pháp.

Unlawfully occupy an uninhabited building or settle on a piece of land.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ