Anh - Việt

Bản dịch của từ Unlawfully trong tiếng Việt

unlawfully

Adverb

unlawfully (Adverb)

/ʌnˈlɑ.fə.li/
/ʌnˈlɑ.fə.li/
AI

Nghĩa 01 · Theo cách trái luật; không hợp pháp — tức là làm điều gì đó vi phạm pháp luật hoặc không được pháp luật cho phép.

Theo cách trái luật; không hợp pháp — tức là làm điều gì đó vi phạm pháp luật hoặc không được pháp luật cho phép.

In a manner that is not lawful or legal.

Ví dụ
Các nhà hoạt động đã chiếm giữ công viên một cách trái phép trong cuộc biểu tình khí hậu.The protesters unlawfully occupied the park during the climate rally.
Họ đã không tập hợp trái phép tại quảng trường thành phố vào cuối tuần trước.They did not unlawfully gather in the city square last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh