Anh - Việt
unlawfully
Adverb
unlawfully (Adverb)
/ʌnˈlɑ.fə.li/
/ʌnˈlɑ.fə.li/
AI
Ví dụ
Các nhà hoạt động đã chiếm giữ công viên một cách trái phép trong cuộc biểu tình khí hậu.The protesters unlawfully occupied the park during the climate rally.
Họ đã không tập hợp trái phép tại quảng trường thành phố vào cuối tuần trước.They did not unlawfully gather in the city square last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unlawfully" có nghĩa là hành động mà vi phạm pháp luật, trái với quy định hoặc quy chế đã được thiết lập. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để chỉ những hành động không hợp pháp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, trong giao tiếp, sự nhấn mạnh và ngữ điệu có thể thay đổi tùy vào vùng miền.