disproportionately
Adverb
disproportionately (Adverb)
/dˌɪspɹəpˈɔɹʃənətli/
/dˌɪspɹəpˈoʊɹʃənɪtli/
AI
Ví dụ
Các tầng lớp giàu có chiếm ưu thế không cân đối trong việc định hình chính sách xã hội.The wealthy minority is disproportionately influential in shaping social policies.
Phụ nữ bị ảnh hưởng không cân đối bởi bạo lực dựa trên giới tính ở nhiều xã hội.Women are disproportionately affected by gender-based violence in many societies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disproportionately" là một trạng từ được sử dụng để chỉ sự không cân xứng hoặc không tương xứng trong một mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. Nó thường được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số liệu thống kê, như trong nghiên cứu xã hội hoặc kinh tế, để diễn tả một tác động hoặc kết quả không tương xứng với lực lượng hoặc tỷ lệ. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.