Bản dịch của từ Comparison trong tiếng Việt
Comparison

Comparison (Noun Uncountable)
Hành động hoặc quá trình so sánh hai hay nhiều người, vật, ý tưởng để thấy sự giống và khác nhau; cũng có thể chỉ kết quả của việc so sánh (ví dụ: sự so sánh giữa hai sản phẩm).
Comparison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Comparison (Noun)
Hành động hoặc quá trình tạo các dạng so sánh và dạng cao nhất của tính từ và trạng từ (ví dụ: đẹp → đẹp hơn → đẹp nhất).
The formation of the comparative and superlative forms of adjectives and adverbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình xem xét, đánh giá những điểm giống và khác giữa hai sự vật, hai người hoặc hai ý tưởng.
A consideration or estimate of the similarities or dissimilarities between two things or people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Comparison" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng để xác định sự giống và khác nhau. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến khoa học, và thường xuất hiện trong các cụm từ như "comparison of values" (so sánh các giá trị). Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và sử dụng tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt do sự khác nhau trong phương ngữ.
Họ từ
"Comparison" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng để xác định sự giống và khác nhau. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến khoa học, và thường xuất hiện trong các cụm từ như "comparison of values" (so sánh các giá trị). Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và sử dụng tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt do sự khác nhau trong phương ngữ.
