Bản dịch của từ Squatting trong tiếng Việt
Squatting

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Squatting" là một từ tiếng Anh, chỉ hành động ngồi bệt xuống hoặc đứng vững trên hai chân mà không sử dụng ghế. Trong ngữ cảnh pháp lý, "squatting" cũng mô tả tình trạng cư ngụ trái phép trong một tài sản không có sự cho phép của chủ sở hữu. Tại Anh, từ này thường ám chỉ việc chiếm dụng đất đai trái phép, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đến việc bảo vệ quyền sở hữu đất. Cách phát âm "squatting" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ứng dụng có thể thay đổi theo văn hóa.
Họ từ
"Squatting" là một từ tiếng Anh, chỉ hành động ngồi bệt xuống hoặc đứng vững trên hai chân mà không sử dụng ghế. Trong ngữ cảnh pháp lý, "squatting" cũng mô tả tình trạng cư ngụ trái phép trong một tài sản không có sự cho phép của chủ sở hữu. Tại Anh, từ này thường ám chỉ việc chiếm dụng đất đai trái phép, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đến việc bảo vệ quyền sở hữu đất. Cách phát âm "squatting" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ứng dụng có thể thay đổi theo văn hóa.
