Bản dịch của từ Squatting trong tiếng Việt

Squatting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squatting (Verb)

skwˈɑtɪŋ
skwˈɑtɪŋ
01

Ngồi xổm: cúi xuống cho hai đầu gối gập lại, mông gần hoặc chạm gót chân (tư thế nửa ngồi, nửa đứng).

Crouch or sit with ones knees bent and ones heels close to or touching ones buttocks or the back of ones thighs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ