Bản dịch của từ Thickset trong tiếng Việt

Thickset

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thickset (Adjective)

ɵˈɪksˈɛt
ɵˈɪksˈɛt
01

Mô tả người hoặc con vật có thân hình chắc nặng, bệ vệ, thấp và cơ bắp; dáng người hơi đậm, rắn chắc (không mảnh mai).

Of a person or animal heavily or solidly built stocky.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh