Bản dịch của từ Stocky trong tiếng Việt

Stocky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stocky (Adjective)

stˈɑki
stˈɑki
01

Miêu tả thân hình thấp, rắn chắc và hơi to (vai và người rộng, cơ thể vững chãi).

Broad and sturdily built.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ