Bản dịch của từ Mint trong tiếng Việt
Mint
NounVerbAdjective

Mint (Noun)
mˈɪnt
ˈmɪnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nơi mà tiền xu được chế tạo bởi chính phủ
A place where coins are manufactured by a government
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mint (Verb)
mˈɪnt
ˈmɪnt
