Bản dịch của từ Aromatic trong tiếng Việt
Aromatic

Aromatic (Adjective)
Thuộc về hoặc chỉ các hợp chất hữu cơ chứa vòng nguyên tố phẳng không bão hòa được ổn định bởi tương tác giữa các liên kết trong vòng, ví dụ benzen và các dẫn xuất của nó (tức là 'hợp chất thơm' trong hóa học).
Relating to or denoting organic compounds containing a planar unsaturated ring of atoms which is stabilized by an interaction of the bonds forming the ring, e.g. benzene and its derivatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có mùi dễ chịu, thơm và dễ nhận biết (mùi thơm đặc trưng).
Having a pleasant and distinctive smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aromatic (Noun)
(Trong hóa học) một hợp chất thơm — tức là hợp chất có cấu trúc vòng bền và thường mang tính vòng benzen hoặc các hệ vòng tương tự, có tính chất đặc trưng của các hợp chất 'aromatic'.
An aromatic compound.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
