Bản dịch của từ Aromatic trong tiếng Việt
Aromatic

Aromatic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong hóa học) một hợp chất thơm — tức là hợp chất có cấu trúc vòng bền và thường mang tính vòng benzen hoặc các hệ vòng tương tự, có tính chất đặc trưng của các hợp chất 'aromatic'.
An aromatic compound.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aromatic (Adjective)
Thuộc về hoặc chỉ các hợp chất hữu cơ chứa vòng nguyên tố phẳng không bão hòa được ổn định bởi tương tác giữa các liên kết trong vòng, ví dụ benzen và các dẫn xuất của nó (tức là 'hợp chất thơm' trong hóa học).
Relating to or denoting organic compounds containing a planar unsaturated ring of atoms which is stabilized by an interaction of the bonds forming the ring, e.g. benzene and its derivatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có mùi dễ chịu, thơm và dễ nhận biết (mùi thơm đặc trưng).
Having a pleasant and distinctive smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aromatic" trong tiếng Anh có nghĩa là có mùi hương dễ chịu, thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc thực phẩm có hương thơm mạnh mẽ, như gia vị hay thảo mộc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực và hóa học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng thường liên quan đến các loại cây thơm. Phiên âm trong từng phiên bản không có nhiều khác biệt, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các vùng.
Họ từ
Từ "aromatic" trong tiếng Anh có nghĩa là có mùi hương dễ chịu, thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc thực phẩm có hương thơm mạnh mẽ, như gia vị hay thảo mộc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực và hóa học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng thường liên quan đến các loại cây thơm. Phiên âm trong từng phiên bản không có nhiều khác biệt, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các vùng.
