Bản dịch của từ Aromatic trong tiếng Việt
Aromatic

Aromatic(Adjective)
Thuộc về hoặc chỉ các hợp chất hữu cơ chứa vòng nguyên tố phẳng không bão hòa được ổn định bởi tương tác giữa các liên kết trong vòng, ví dụ benzen và các dẫn xuất của nó (tức là 'hợp chất thơm' trong hóa học).
Relating to or denoting organic compounds containing a planar unsaturated ring of atoms which is stabilized by an interaction of the bonds forming the ring, e.g. benzene and its derivatives.
芳香的,指含有平面不饱和环的有机化合物,例如苯及其衍生物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có mùi dễ chịu, thơm và dễ nhận biết (mùi thơm đặc trưng).
Having a pleasant and distinctive smell.
芬芳的,香气扑鼻的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Aromatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Aromatic Thơm | More aromatic Thơm hơn | Most aromatic Thơm nhất |
Aromatic(Noun)
(Trong hóa học) một hợp chất thơm — tức là hợp chất có cấu trúc vòng bền và thường mang tính vòng benzen hoặc các hệ vòng tương tự, có tính chất đặc trưng của các hợp chất 'aromatic'.
An aromatic compound.
芳香化合物

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aromatic" trong tiếng Anh có nghĩa là có mùi hương dễ chịu, thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc thực phẩm có hương thơm mạnh mẽ, như gia vị hay thảo mộc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực và hóa học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng thường liên quan đến các loại cây thơm. Phiên âm trong từng phiên bản không có nhiều khác biệt, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các vùng.
Từ "aromatic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aromaticus", bắt nguồn từ từ Hy Lạp "arōmatikos", có nghĩa là "hương liệu" hoặc "tỏa hương". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những thực vật có hương thơm dễ chịu, thường dùng trong thực phẩm và nước hoa. Ngày nay, "aromatic" không chỉ định nghĩa các chất có mùi thơm mà còn được sử dụng trong hóa học để mô tả những hợp chất chứa vòng benzen, thể hiện mối liên hệ giữa tính chất hương liệu và cấu trúc hóa học đặc trưng.
Từ "aromatic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, khi thảo luận về thực phẩm, nước hoa, hoặc hóa học. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả hương thơm của thực phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngoài ra, "aromatic" còn được sử dụng trong hóa học để chỉ các hợp chất có cấu trúc vòng đặc trưng, mang lại sự thú vị trong các lĩnh vực nghiên cứu liên ngành.
Họ từ
Từ "aromatic" trong tiếng Anh có nghĩa là có mùi hương dễ chịu, thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc thực phẩm có hương thơm mạnh mẽ, như gia vị hay thảo mộc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực và hóa học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng thường liên quan đến các loại cây thơm. Phiên âm trong từng phiên bản không có nhiều khác biệt, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các vùng.
Từ "aromatic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aromaticus", bắt nguồn từ từ Hy Lạp "arōmatikos", có nghĩa là "hương liệu" hoặc "tỏa hương". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những thực vật có hương thơm dễ chịu, thường dùng trong thực phẩm và nước hoa. Ngày nay, "aromatic" không chỉ định nghĩa các chất có mùi thơm mà còn được sử dụng trong hóa học để mô tả những hợp chất chứa vòng benzen, thể hiện mối liên hệ giữa tính chất hương liệu và cấu trúc hóa học đặc trưng.
Từ "aromatic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, khi thảo luận về thực phẩm, nước hoa, hoặc hóa học. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả hương thơm của thực phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngoài ra, "aromatic" còn được sử dụng trong hóa học để chỉ các hợp chất có cấu trúc vòng đặc trưng, mang lại sự thú vị trong các lĩnh vực nghiên cứu liên ngành.
