Bản dịch của từ Planar trong tiếng Việt

Planar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planar(Adjective)

plˈeɪnɚ
plˈeɪnəɹ
01

Liên quan đến mặt phẳng hoặc có dạng mặt phẳng (phẳng, nằm trên cùng một mặt phẳng).

Relating to or in the form of a plane.

平面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ