Bản dịch của từ Aroma trong tiếng Việt

Aroma

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aroma (Noun)

ɚˈoʊmə
əɹˈoʊmə
01

Mùi thơm đặc trưng, thường là dễ chịu và dễ nhận biết (ví dụ mùi thơm của hoa, cà phê, nước hoa hoặc thức ăn).

A distinctive, typically pleasant smell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ