Bản dịch của từ Orchid trong tiếng Việt

Orchid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchid(Noun)

ˈɔːtʃɪd
ˈɔrkɪd
01

Hoa của một cây phong lan thường được dùng trong các bố cục trang trí

A flower of the orchid plant is commonly used in decorative miniature landscapes.

兰花的花朵常用来装点景观,增添一抹雅致的氛围。

Ví dụ
02

Một loài thuộc họ Orchidaceae thường có hoa phức tạp với các bộ phận cân đối theo chiều hai bên và cánh môi.

This is a type of orchid that typically has intricate flowers with bilateral symmetry and a lip petal.

兰科植物,通常拥有结构复杂、左右对称的花朵,以及唇瓣的花瓣。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ bóng gió để chỉ điều gì đó hiếm có hoặc được đánh giá cao

A term used figuratively to refer to rare or valuable items.

这个短语用来比喻那些稀有或价值很高的东西。

Ví dụ